RAL 8007 Sơn bột tĩnh điện PPG ENVIROCRON™ màu Nâu bề mặt Sần độ bóng Mờ | PCTV-20122
Mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thẩm mỹ sang trọng và khả năng bảo vệ vượt trội, sơn bột tĩnh điện PPG Envirocron™ PCTV-20122 là giải pháp tối ưu cho các công trình và sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao, độ bền lâu dài và màu sắc ổn định theo thời gian.
- Miễn phí giao hàng
- Cam kết chất lượng
- 1 đổi 1 trong 7 ngày
- Liên hệ 24/7
Mô tả sản phẩm
MÔ TẢ
Sơn bột tĩnh điện PPG Envirocron™ RAL 8007 – Nâu Sần Mờ | Mã: PCTV-20122
Vẻ đẹp cổ điển – Bền bỉ vượt thời gian
Mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thẩm mỹ sang trọng và khả năng bảo vệ vượt trội, sơn bột tĩnh điện PPG Envirocron™ PCTV-20122 là giải pháp tối ưu cho các công trình và sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao, độ bền lâu dài và màu sắc ổn định theo thời gian.
Màu sắc: RAL 8007 – Nâu Fawn
Tông nâu đất trung tính, nhẹ nhàng nhưng không kém phần cá tính, mang lại cảm giác ấm áp, gần gũi và phù hợp với cả không gian nội thất lẫn ngoại thất.
Hiệu ứng bề mặt: Sần Mờ (Matte Textured)
Bề mặt sần mờ giúp che giấu khuyết điểm bề mặt vật liệu, đồng thời tạo hiệu ứng cảm quan tinh tế, chống bám vân tay và tăng độ bền cơ học.
Chất lượng đỉnh cao từ thương hiệu PPG
Là sản phẩm thuộc dòng sơn bột Envirocron™ danh tiếng của PPG – tập đoàn sơn và chất phủ hàng đầu thế giới, mã PCTV-20122 mang đến:
-
Độ bám dính tuyệt vời, không bong tróc, không rạn nứt
-
Chống tia UV, chống phai màu, phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt
-
Khả năng kháng ăn mòn, ẩm ướt và hóa chất vượt trội
-
Thân thiện với môi trường – không chứa dung môi, không phát thải VOC
Ứng dụng đề xuất:
Kết cấu thép ngoài trời
Cửa nhôm, khung cửa, lan can
Thiết bị điện – điện tử
Nội thất kim loại cao cấp
Trang trí công nghiệp và dân dụng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Property | Typical Value | Test Method / Standard |
|---|---|---|
| Resin Type | Polyester-TGIC (or TGIC-free variant) | – |
| Color Code | RAL 8007 (Fawn Brown) | DIN 6175 |
| Finish | Textured, Matte | Visual |
| Gloss (60°) | < 20% (Matte) | ISO 2813 |
| Film Thickness | 60 – 80 µm | ISO 2360 |
| Curing Schedule | 10 min @ 180–200°C (metal temp) | ISO 2811 |
| Adhesion | Gt 0 (No detachment) | ISO 2409 |
| Impact Resistance | ≥ 2.5 Nm (Direct) | ISO 6272 |
| Flexibility (Cupping Test) | ≤ 5 mm deformation | ISO 1520 |
| Salt Spray Resistance | ≥ 500 hours (no corrosion at scribe) | ISO 9227 / ASTM B117 |
| Humidity Resistance | ≥ 1,000 hours (no blistering) | ISO 6270 |
| Pencil Hardness | ≥ 2H | ASTM D3363 |
| Weathering Resistance | Gloss retention ≥ 50% after 1 year | ISO 16474-2 |
| VOC Content | 0 g/L – No solvents | – |
| Environmental Compliance | RoHS, REACH compliant | – |
| Storage Conditions | < 25°C, dry, < 60% RH | – |
| Shelf Life | 12 months (unopened, optimal conditions) | – |






Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.